不堪一擊

bù kān yī jī bất kham nhất kích

Hán Việt: bất kham nhất kích · Pinyin: bù kān yī jī

Tổng quan

không thể chịu nổi một đòn | sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên

Cấu tạo: (bất) + (kham) + (nhất) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể chịu nổi một đòn | sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻脆弱,禁不起任何的攻擊或打擊。如:「他們的實力太差,簡直不堪一擊。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) unable to withstand a single blow; to collapse at the first blow
  • Cihui 不堪一擊 ùkānyījī f.e. collapse at the first blow

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

棋逢敌手