不堪航海的

bất kham hàng hải đích

Hán Việt: bất kham hàng hải đích

Tổng quan

không đi biển được, không ra khi được (tàu, thuyền)

Cấu tạo: 不 (bất) + 堪 (kham) + 航 (hàng) + 海 (hải) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đủ đi biển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unseaworthy

Từ liên quan

Gần nghĩa

不堪忍受地 · 不堪言状 · 不堪设想 · 不堪入耳 · 不堪造就 · 不堪一击 · 不堪回首 · 不堪入目