不堪設想

bù kān shè xiǎng bất kham thiết tưởng

Hán Việt: bất kham thiết tưởng · Pinyin: bù kān shè xiǎng

Tổng quan

quá kinh khủng để tưởng tượng | không thể tưởng tượng | khó tin khó lường; không thể tưởng tượng nổi; không thể lường được。事情的結果不能想象。指會發展到很壞或很危險的地步。

Cấu tạo: (bất) + (kham) + (thiết) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá kinh khủng để tưởng tượng | không thể tưởng tượng | khó tin khó lường; không thể tưởng tượng nổi; không thể lường được。事情的結果不能想象。指會發展到很壞或很危險的地步。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情壞到極點。如:「如果不事先防範,後果將不堪設想。」

Eng

  • CC-CEDICT too horrible to contemplate|unthinkable|inconceivable
  • Cihui too horrible to contemplate; unthinkable; inconceivable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不可思议