不塞下流,不止不行

bù sè xià liú,bù zhǐ bù xíng

Pinyin: bù sè xià liú,bù zhǐ bù xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tắc) + (hạ) + (lưu) + + (bất) + (chỉ) + (bất) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对佛教、道教如不阻塞,儒家学说就不能推行。现比喻不破除旧的、坏的东西,新的、好的东西就建立不起来。