不大的改形 bất đại đích cải hình Hán Việt: bất đại đích cải hình Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 大 (đại) + 的 (đích) + 改 (cải) + 形 (hình)Hán Việtbất đại đích cải hìnhCấu tạo不 + 大 + 的 + 改 + 形 · bất + đại + đích + cải + hình nghĩa thành phần: bất + đại + đích + cải + hình Nghĩa EngCihui backfit