不大的改形

bất đại đích cải hình

Hán Việt: bất đại đích cải hình

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 大 (đại) + 的 (đích) + 改 (cải) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sửa đổi nhỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi backfit

Eng

  • Cihui backfit

Từ liên quan

Gần nghĩa

不大对头 · 不大会儿 · 不大對頭 · 不大方的 · 不大离儿 · 不大一会儿 · 不大有作用 · 不大不小