不好的表演

bù hǎo de biǎo yǎnbất hảo đích biểu diễn

Hán Việt: bất hảo đích biểu diễn · Pinyin: bù hǎo de biǎo yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 演 (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu hiện kém

Đức

  • Handedict Armutszeugnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

不好不坏的 · 表演指导者 · 表演特技者 · 不好不坏 · 不好意思 · 不好不壞 · 不好吃的 · 不好看的