不如人意的 bù rú rén yì de·bất như nhân ý đích Hán Việt: bất như nhân ý đích · Pinyin: bù rú rén yì de Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 如 (như) + 人 (nhân) + 意 (ý) + 的 (đích)Pinyinbù rú rén yì deHán Việtbất như nhân ý đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 如 + 人 + 意 + 的 · bất + như + nhân + ý + đích nghĩa thành phần: bất + như + nhân + ý + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không vừa ýĐứcHandedict unerwartet schlecht Từ liên quan Gần nghĩa不如归去 · 不如人意 · 不如密多 · 不如無子 · 不如方便 · 不如歸去 · 不如意事常八九