不妥協的人
bất thỏa hiệp đích nhân
Hán Việt: bất thỏa hiệp đích nhân
Tổng quan
không khoan nhượng (về chính trị), người không khoan nhượng (về chính trị)
Cấu tạo: 不 (bất) + 妥 (thỏa) + 協 (hiệp) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui không khoan nhượng (về chính trị), người không khoan nhượng (về chính trị)