不安定因素

bất an định nhân tố

Hán Việt: bất an định nhân tố

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (an) + (định) + (nhân) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不安定因素 ù āndìng yīnsù n. factors leading to social instability