不完全個員 bất hoàn toàn cá viên Hán Việt: bất hoàn toàn cá viên Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 個 (cá) + 員 (viên)Hán Việtbất hoàn toàn cá viênCấu tạo不 + 完 + 全 + 個 + 員 · bất + hoàn + toàn + cá + viên nghĩa thành phần: bất + hoàn + toàn + cá + viên Nghĩa EngCihui cyathozooid