不完全晶面
bất hoàn toàn tinh diện
Hán Việt: bất hoàn toàn tinh diện
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 晶 (tinh) + 面 (diện)
Nghĩa
Eng
- Cihui atelene
Hán Việt: bất hoàn toàn tinh diện
Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 晶 (tinh) + 面 (diện)