不完全知識

bất hoàn toàn tri thức

Hán Việt: bất hoàn toàn tri thức

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hoàn) + (toàn) + (tri) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不完全知識 ùwánquán zhīshi n. <lg.> incomplete knowledge