不完全衰減 bất hoàn toàn suy giảm Hán Việt: bất hoàn toàn suy giảm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 衰 (suy) + 減 (giảm)Hán Việtbất hoàn toàn suy giảmCấu tạo不 + 完 + 全 + 衰 + 減 · bất + hoàn + toàn + suy + giảm nghĩa thành phần: bất + hoàn + toàn + suy + giảm Nghĩa EngCihui underdamp