不完全變態
bất hoàn toàn biến thái
Hán Việt: bất hoàn toàn biến thái · Pinyin: bù wán quán biàn tài
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 變 (biến) + 態 (thái)
Hán Việt: bất hoàn toàn biến thái · Pinyin: bù wán quán biàn tài
Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 變 (biến) + 態 (thái)