不定居的人 bất định cư đích nhân Hán Việt: bất định cư đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 居 (cư) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtbất định cư đích nhânCấu tạo不 + 定 + 居 + 的 + 人 · bất + định + cư + đích + nhân nghĩa thành phần: bất + định + cư + đích + nhân Nghĩa EngCihui rolling stone