不定形擔子 bất định hình đam tử Hán Việt: bất định hình đam tử Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 形 (hình) + 擔 (đam) + 子 (tử)Hán Việtbất định hình đam tửCấu tạo不 + 定 + 形 + 擔 + 子 · bất + định + hình + đam + tử nghĩa thành phần: bất + định + hình + đam + tử Nghĩa EngCihui heterobasidium