不定期航線 bất định kì hàng tuyến Hán Việt: bất định kì hàng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 期 (kì) + 航 (hàng) + 線 (tuyến)Hán Việtbất định kì hàng tuyếnCấu tạo不 + 定 + 期 + 航 + 線 · bất + định + kì + hàng + tuyến nghĩa thành phần: bất + định + kì + hàng + tuyến Nghĩa EngCihui nonsked