不定期運輸 bất định kì vận thâu Hán Việt: bất định kì vận thâu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 期 (kì) + 運 (vận) + 輸 (thâu)Hán Việtbất định kì vận thâuCấu tạo不 + 定 + 期 + 運 + 輸 · bất + định + kì + vận + thâu nghĩa thành phần: bất + định + kì + vận + thâu Nghĩa EngCihui tramping