不定過去式 bất định quá khứ thức Hán Việt: bất định quá khứ thức Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 過 (quá) + 去 (khứ) + 式 (thức)Hán Việtbất định quá khứ thứcCấu tạo不 + 定 + 過 + 去 + 式 · bất + định + quá + khứ + thức nghĩa thành phần: bất + định + quá + khứ + thức Nghĩa EngCihui 不定過去式 ùdìng guòqùshì n. <lg.> indefinite past