不寧腿癥候群
bất ninh thối trưng hậu quần
Hán Việt: bất ninh thối trưng hậu quần · Pinyin: bù níng tuǐ zhēng hòu qún
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 寧 (ninh) + 腿 (thối) + 癥 (trưng) + 候 (hậu) + 群 (quần)
Hán Việt: bất ninh thối trưng hậu quần · Pinyin: bù níng tuǐ zhēng hòu qún
Cấu tạo: 不 (bất) + 寧 (ninh) + 腿 (thối) + 癥 (trưng) + 候 (hậu) + 群 (quần)