不對路產品

bất đối lộ sản phẩm

Hán Việt: bất đối lộ sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đối) + (lộ) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不對路產品 ù duìlù chǎnpǐn n. goods which are inadaptable to actual needs; unmarketable goods M:²jiàn