不對稱波痕 bất đối xưng ba ngân Hán Việt: bất đối xưng ba ngân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 波 (ba) + 痕 (ngân)Hán Việtbất đối xưng ba ngânCấu tạo不 + 對 + 稱 + 波 + 痕 · bất + đối + xưng + ba + ngân nghĩa thành phần: bất + đối + xưng + ba + ngân Nghĩa EngCihui metaripple