不對稱發育 bất đối xưng phát dục Hán Việt: bất đối xưng phát dục Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 發 (phát) + 育 (dục)Hán Việtbất đối xưng phát dụcCấu tạo不 + 對 + 稱 + 發 + 育 · bất + đối + xưng + phát + dục nghĩa thành phần: bất + đối + xưng + phát + dục Nghĩa EngCihui allomorphosis