不對稱菌素 bất đối xưng khuẩn tố Hán Việt: bất đối xưng khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtbất đối xưng khuẩn tốCấu tạo不 + 對 + 稱 + 菌 + 素 · bất + đối + xưng + khuẩn + tố nghĩa thành phần: bất + đối + xưng + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui asymmetrin