不對稱電阻 bất đối xưng điện trở Hán Việt: bất đối xưng điện trở Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 電 (điện) + 阻 (trở)Hán Việtbất đối xưng điện trởCấu tạo不 + 對 + 稱 + 電 + 阻 · bất + đối + xưng + điện + trở nghĩa thành phần: bất + đối + xưng + điện + trở Nghĩa EngCihui unistor