不屈
bất khuất
Hán Việt: bất khuất · Pinyin: bù qū
Tổng quan
không khuất phục | không uốn cong
Nghĩa
Việt
- Cihui không khuất phục | không uốn cong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不屈服、不順從。《左傳.襄公二十九年》:「直而不倨,曲而不屈,邇而不偪。」《三國演義》第七九回:「畫雲長儼然上坐,龐德憤怒不屈,于禁拜伏於地,哀求乞命之狀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不屈服:坚贞~|宁死~。
Eng
- CC-CEDICT unyielding|unbending
- Cihui unyielding; unbending
ja
- JMdict persistence|fortitude|indomitability