不屑一顧

bù xiè yī gù bất tiết nhất cố

Hán Việt: bất tiết nhất cố · Pinyin: bù xiè yī gù

Tổng quan

coi thường đến mức không đáng quan tâm (thành ngữ)

Cấu tạo: (bất) + (tiết) + (nhất) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui coi thường đến mức không đáng quan tâm (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不屑:不值得,不愿意;顾:看。认为不值得一看。形容极端轻视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容对某事物异常鄙视,认为不值得一看。
  • Tân Hoa Tự Điển 不屑不值得,不愿意;顾看。认为不值得一看。形容极端轻视。

Eng

  • CC-CEDICT to disdain as beneath contempt (idiom)
  • Cihui to disdain as beneath contempt (idiom)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

斤斤计较