不干涉政策

bất kiền thiệp chánh sách

Hán Việt: bất kiền thiệp chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách không can thiệp
  • Biên soạn policy of noninterference/nonintervention

Eng

  • Cihui 不干涉政策 ù gānshè zhèngcè n. policy of noninterference/nonintervention
  • Tần suất từ n. policy of noninterference/nonintervention

Từ liên quan

Gần nghĩa

不干不净 · 不干不淨 · 不干净的 · 不干胶标签 · 政策制定的 · 政策性亏损 · 政策性补贴 · 政策性银行