不干涉政策
bất kiền thiệp chánh sách
Hán Việt: bất kiền thiệp chánh sách
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 政 (chánh) + 策 (sách)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不干涉政策 ù gānshè zhèngcè n. policy of noninterference/nonintervention