不平常經歷
bất bình thường kinh lịch
Hán Việt: bất bình thường kinh lịch
Tổng quan
phiêu lưu, mạo hiểm, liều, dám đi, dám đến (nơi nào...), dám tiến hành (cuộc kinh doanh...), sự phiêu lưu, sự mạo hiểm; việc làm mạo hiểm, việc làm táo bạo, sự nguy hiểm, sự hiểm nghèo, sự việc bất ngờ, sự may rủi, sự tình cờ, (thương nghiệp) sự đầu cơ
Cấu tạo: 不 (bất) + 平 (bình) + 常 (thường) + 經 (kinh) + 歷 (lịch)
Nghĩa
Việt
- Cihui phiêu lưu, mạo hiểm, liều, dám đi, dám đến (nơi nào...), dám tiến hành (cuộc kinh doanh...), sự phiêu lưu, sự mạo hiểm; việc làm mạo hiểm, việc làm táo bạo, sự nguy hiểm, sự hiểm nghèo, sự việc bất ngờ, sự may rủi, sự tình cờ, (thương nghiệp) sự đầu cơ