不平常经历
bất bình thường kinh lịch
Hán Việt: bất bình thường kinh lịch
Tổng quan
phiêu lưu, mạo hiểm, liều, dám đi, dám đến (nơi nào...), dám tiến hành (cuộc kinh doanh...), sự phiêu lưu, sự mạo hiểm; việc làm mạo hiểm, việc làm táo bạo, sự nguy hiểm, sự hiểm nghèo, sự việc bất ng
Cấu tạo: 不 (bất) + 平 (bình) + 常 (thường) + 經 (kinh) + 歷 (lịch)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mạo hiểm
Mainland
- Kaggle Zh-Vi adventure