不平等危機 bù píng děng wēi jī · bất bình đẳng nguy ki Hán Việt: bất bình đẳng nguy ki · Pinyin: bù píng děng wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 平 (bình) + 等 (đẳng) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinbù píng děng wēi jīHán Việtbất bình đẳng nguy kiCấu tạo不 + 平 + 等 + 危 + 機 · bất + bình + đẳng + nguy + ki nghĩa thành phần: bất + bình + đẳng + nguy + ki