不幸的原因
bất hạnh đích nguyên nhân
Hán Việt: bất hạnh đích nguyên nhân · Pinyin: bú xìng de yuán yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 的 (đích) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)
Hán Việt: bất hạnh đích nguyên nhân · Pinyin: bú xìng de yuán yīn
Cấu tạo: 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 的 (đích) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)