不幸的原因

bú xìng de yuán yīnbất hạnh đích nguyên nhân

Hán Việt: bất hạnh đích nguyên nhân · Pinyin: bú xìng de yuán yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 的 (đích) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên nhân bất hạnh

Đức

  • Handedict Unglücksursache

Từ liên quan

Gần nghĩa

不幸而言中 · 不幸之幸 · 不幸之事 · 不幸事件 · 不幸病逝 · 不幸的是 · 不幸福的 · 不幸言中