不幸的象徵
bất hạnh đích tượng trưng
Hán Việt: bất hạnh đích tượng trưng · Pinyin: bú xìng de xiàng zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 的 (đích) + 象 (tượng) + 徵 (trưng)
Hán Việt: bất hạnh đích tượng trưng · Pinyin: bú xìng de xiàng zhēng
Cấu tạo: 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 的 (đích) + 象 (tượng) + 徵 (trưng)