不幸言中

bù xìng yán zhòngbất hạnh ngôn trung

Hán Việt: bất hạnh ngôn trung · Pinyin: bù xìng yán zhòng

Tổng quan

hóa ra đúng như đã dự đoán hoặc lo sợ

Cấu tạo: 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 言 (ngôn) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ứng nghiệm

Eng

  • Cihui to turn out just as one predicted or feared

Từ liên quan

Gần nghĩa

不幸之幸 · 不幸之事 · 不幸事件 · 不幸病逝 · 不幸的是 · 不幸福的 · 不幸而言中 · 不幸地