不幸福的

bất hạnh phúc đích

Hán Việt: bất hạnh phúc đích

Tổng quan

không có hạnh phúc, khổ sở, khốn khổ, không may, rủi, bất hạnh, không tốt, không hay

Cấu tạo: 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất hạnh
  • Tần suất từ không có hạnh phúc, khổ sở, khốn khổ, không may, rủi, bất hạnh, không tốt, không hay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unhappy

Eng

  • Tần suất từ unhappy

Từ liên quan

Gần nghĩa

不幸之幸 · 不幸之事 · 不幸事件 · 不幸病逝 · 不幸的是 · 不幸言中 · 不幸而言中 · 不幸地