不幸的是 bú xìng de shì·bất hạnh đích thị Hán Việt: bất hạnh đích thị · Pinyin: bú xìng de shì Tổng quan đáng tiếc Cấu tạo: 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 的 (đích) + 是 (thị)Pinyinbú xìng de shìHán Việtbất hạnh đích thịTừ loạitrạngCấu tạo不 + 幸 + 的 + 是 · bất + hạnh + đích + thị nghĩa thành phần: bất + hạnh + đích + thị Nghĩa ViệtCihui không may: đáng tiếcĐứcHandedict bedauerlich (Adj), bedauerlicherweise Từ liên quan Gần nghĩa不幸之幸 · 不幸之事 · 不幸事件 · 不幸病逝 · 不幸福的 · 不幸言中 · 不幸而言中 · 不幸地