不度德,不量力

bù dù dé,bù liàng lì

Pinyin: bù dù dé,bù liàng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (độ) + (đức) + + (bất) + (lượng) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度:衡量。不衡量自己的德行能否服人,不估计自己的能力是否胜任。