不引人注意 bù yǐn rén zhù yì · bất dẫn nhân chú ý Hán Việt: bất dẫn nhân chú ý · Pinyin: bù yǐn rén zhù yì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 引 (dẫn) + 人 (nhân) + 注 (chú) + 意 (ý)Pinyinbù yǐn rén zhù yìHán Việtbất dẫn nhân chú ýCấu tạo不 + 引 + 人 + 注 + 意 · bất + dẫn + nhân + chú + ý nghĩa thành phần: bất + dẫn + nhân + chú + ý