不強制購買 bù qiáng zhì gòu mǎi · bất cường chế cấu mãi Hán Việt: bất cường chế cấu mãi · Pinyin: bù qiáng zhì gòu mǎi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 強 (cường) + 制 (chế) + 購 (cấu) + 買 (mãi)Pinyinbù qiáng zhì gòu mǎiHán Việtbất cường chế cấu mãiCấu tạo不 + 強 + 制 + 購 + 買 · bất + cường + chế + cấu + mãi nghĩa thành phần: bất + cường + chế + cấu + mãi