不得哥兒們

bất đắc ca nhi môn

Hán Việt: bất đắc ca nhi môn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đắc) + (ca) + (nhi) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不得哥兒們 ùdégērmen v.p. not good (in personal loyalty/brotherhood/etc.)