不得善終
bất đắc thiện chung
Hán Việt: bất đắc thiện chung · Pinyin: bù dé shàn zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人遭禍患橫死,不得其天年。比喻沒有好的下場。如:「他再如此做惡,總有一天會不得善終。」
Hán Việt: bất đắc thiện chung · Pinyin: bù dé shàn zhōng