不得善終

bù dé shàn zhōng bất đắc thiện chung

Hán Việt: bất đắc thiện chung · Pinyin: bù dé shàn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đắc) + (thiện) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善终:正常死亡。指人不得好死。常指恶人应有的坏下场。
  • Tân Hoa Tự Điển 善终正常死亡。指人不得好死。常指恶人应有的坏下场。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天诛地灭