不得煙兒抽

bất đắc yên nhi trừu

Hán Việt: bất đắc yên nhi trừu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đắc) + (yên) + (nhi) + (trừu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不得煙兒抽 ùdéyānrchōu f.e. <topo.> 1. be penniless; be in dire straits 2. to be treated with special favor