不必定入定入印经

bất tất định nhập định nhập ấn kinh

Hán Việt: bất tất định nhập định nhập ấn kinh

Tổng quan

bất tất định nhập định nhập ấn kinh (經名)一卷,元魏般若流支譯。入定不定印經之舊也。☸

Cấu tạo: (bất) + (tất) + (định) + (nhập) + (định) + (nhập) + (ấn) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất tất định nhập định nhập ấn kinh (經名)一卷,元魏般若流支譯。入定不定印經之舊也。☸