不念僧面也念佛面
bất niệm tăng diện dã niệm phật diện
Hán Việt: bất niệm tăng diện dã niệm phật diện · Pinyin: bù niàn sēng miàn yě niàn fó miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 念 (niệm) + 僧 (tăng) + 面 (diện) + 也 (dã) + 念 (niệm) + 佛 (phật) + 面 (diện)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不看僧面看佛面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不看僧面看佛面。