不怕慢就怕站
bất phạ mạn tựu phạ trạm
Hán Việt: bất phạ mạn tựu phạ trạm
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 怕 (phạ) + 慢 (mạn) + 就 (tựu) + 怕 (phạ) + 站 (trạm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不怕慢就怕站 ù pà màn jiù pà zhàn f.e. Don't be afraid of slowness, just be afraid of standing still.