不怨天不尤人

bất oán thiên bất vưu nhân

Hán Việt: bất oán thiên bất vưu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (oán) + (thiên) + (bất) + (vưu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不怨天不尤人 ù yuàntiān bù yóurén f.e. don't recriminate heaven or others