不情願服從
bất tình nguyện phục tòng
Hán Việt: bất tình nguyện phục tòng
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 情 (tình) + 願 (nguyện) + 服 (phục) + 從 (tòng)
Nghĩa
Eng
- Cihui obey under protest
Hán Việt: bất tình nguyện phục tòng
Cấu tạo: 不 (bất) + 情 (tình) + 願 (nguyện) + 服 (phục) + 從 (tòng)