不懼地面對

bất cụ địa diện đối

Hán Việt: bất cụ địa diện đối

Tổng quan

liều hơn, đương đầu với, đối chọi với

Cấu tạo: (bất) + (cụ) + (địa) + (diện) + (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liều hơn, đương đầu với, đối chọi với