不想做某事 bất tưởng tố mỗ sự Hán Việt: bất tưởng tố mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 想 (tưởng) + 做 (tố) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtbất tưởng tố mỗ sựCấu tạo不 + 想 + 做 + 某 + 事 · bất + tưởng + tố + mỗ + sự nghĩa thành phần: bất + tưởng + tố + mỗ + sự Nghĩa EngCihui have little mind do sth.